top of page
WH3005 – Sơn Sàn PU Polyurethane Cho Nhà Máy Thực Phẩm, Đồ Uống & Dược Phẩm

WH3005 – Sơn Sàn PU Polyurethane Cho Nhà Máy Thực Phẩm, Đồ Uống & Dược Phẩm

WH3005 là hệ sơn sàn PU Polyurethane gốc nước chịu hóa chất, chịu nhiệt, chống bong tróc và chống mài mòn dành cho nhà máy thực phẩm, đồ uống, sữa và dược phẩm. Phù hợp tiêu chuẩn GMP, HACCP.

  • 1.TỔNG QUAN SẢN PHẨM


    Giải pháp sàn PU Polyurethane thế hệ mới cho nhà máy yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao


    Trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại, nền sàn không còn đơn thuần là lớp bê tông chịu tải mà đã trở thành một phần quan trọng của hệ thống vận hành nhà máy. Đặc biệt đối với ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, bánh kẹo, chế biến thủy hải sản và dược phẩm, nền sàn phải hoạt động liên tục dưới tác động của nước, dầu mỡ, hóa chất vệ sinh, xe nâng, xe đẩy, cùng sự thay đổi nhiệt độ thường xuyên. Đây là những điều kiện làm cho nhiều hệ sơn Epoxy truyền thống nhanh chóng xuống cấp, gây bong tróc, nứt gãy hoặc phồng rộp chỉ sau vài năm sử dụng.


    WH3005 là hệ sơn sàn PU Polyurethane gốc nước được Polymer phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu vận hành khắt khe đó. Hệ thống sử dụng công nghệ Polyurethane thế hệ mới để tạo nên lớp sàn liền mạch, có khả năng kháng hóa chất, chịu mài mòn, chống va đập và duy trì độ ổn định trong môi trường nhiệt độ thay đổi liên tục. Hệ sàn Polyurethane có thể hoạt động trong dải nhiệt từ -40°C đến +140°C, bề mặt không mối nối, chống phồng rộp trong môi trường ẩm và tuổi thọ thiết kế từ 8–15 năm khi thi công đúng hệ thống.


    Không chỉ mang lại độ bền vượt trội, WH3005 còn giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí bảo trì, hạn chế thời gian dừng sản xuất và đáp ứng các yêu cầu vệ sinh trong các nhà máy áp dụng tiêu chuẩn GMP, HACCP và ISO 22000.


    Sản phẩm được phát triển thông qua công nghệ biến tính silicone - dầu thầu dầu, ứng dụng kỹ thuật liên kết phân tử, kết hợp đồng thời các ưu điểm của vật liệu vô cơ trên nền silicon và vật liệu polyurethane hữu cơ.

     

    Kết cấu vật liệu lai (Hybrid) này mang đến sự dung hòa hoàn hảo giữa tính năng của polyurethane hữu cơ silicone vô cơ, tạo nên hệ sàn có hiệu suất vượt trội.

     

    Sản phẩm phù hợp cho tải trọng trung bình, sở hữu các đặc tính nổi bật:

    • Cường độ cao, độ bền va đập tốt

    • Độ dẻo dai và khả năng chịu biến dạng ưu việt

    • Chịu nhiệt độ cao - thấp ổn định

    • Khả năng kháng va đập mạnh

    • Kháng khuẩn - chống nấm mốc

    • Chống mài mòn và chống ăn mòn hóa chất

    • Hàm lượng VOC thấp, không mùi - đạt chuẩn vật liệu xanh

     

    Độ dày tiêu chuẩn: 2.0 - 4.0 mm.

     

     

  • 2. VẤN ĐỀ - GIẢI PHÁP

    Những vấn đề thường gặp với sàn nhà máy thực phẩm

    Trong quá trình khảo sát nhiều nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, các vấn đề về sàn thường lặp lại theo một chu kỳ giống nhau. Sau một thời gian vận hành, lớp phủ bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu xuống cấp. Ban đầu chỉ là những vết nứt nhỏ hoặc hiện tượng đổi màu, nhưng sau đó nhanh chóng phát triển thành bong tróc, phồng rộp và hư hỏng cục bộ. Nếu không xử lý kịp thời, nước, hóa chất và vi khuẩn có thể xâm nhập xuống nền bê tông, làm giảm tuổi thọ toàn bộ kết cấu sàn.


    Những nguyên nhân phổ biến bao gồm:

    • Xe nâng, xe đẩy hoạt động liên tục tạo ra tải trọng và mài mòn lớn.

    • Hóa chất vệ sinh có tính axit hoặc kiềm làm suy giảm lớp phủ.

    • Nước nóng và hơi nước trong khu vực rửa, hấp hoặc quy trình CIP gây sốc nhiệt.

    • Độ ẩm từ nền bê tông làm lớp sơn bị phồng rộp.

    • Dầu mỡ và nước đọng khiến bề mặt trở nên trơn trượt, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động.

    • Quá trình vệ sinh nhiều lần mỗi ngày làm lớp phủ thông thường nhanh chóng xuống cấp.


    Đối với các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, thiệt hại không chỉ nằm ở chi phí sửa chữa nền sàn. Việc phải dừng dây chuyền để xử lý hư hỏng còn ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất, tiến độ giao hàng và chất lượng sản phẩm. Đây là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp chuyển từ Epoxy sang hệ sàn PU Polyurethane tại các khu vực sản xuất quan trọng.


    Vì sao sơn Epoxy không còn đáp ứng được nhiều nhà máy thực phẩm?


    Epoxy vẫn là giải pháp phù hợp cho nhiều khu vực khô ráo hoặc có yêu cầu tải trọng không quá lớn. Tuy nhiên, trong môi trường sản xuất thực phẩm hiện đại, hệ vật liệu này tồn tại một số giới hạn:

    • Khả năng chịu sốc nhiệt thấp, dễ nứt hoặc bong khi tiếp xúc nước nóng và hơi nước.

    • Độ giòn cao nên dễ sứt mẻ khi chịu va đập mạnh.

    • Khả năng kháng một số axit hữu cơ và hóa chất vệ sinh còn hạn chế.

    • Yêu cầu nền bê tông khô, nếu độ ẩm cao có thể phát sinh hiện tượng phồng rộp.

    • Tuổi thọ ngắn hơn trong môi trường vận hành khắc nghiệt.


    Trong khi đó, hệ sàn Polyurethane được phát triển để khắc phục chính những hạn chế này. Theo tài liệu so sánh của Polymer, hệ Polyurethane có ưu thế về khả năng kháng hóa chất, chịu sốc nhiệt, chịu mài mòn, chống va đập, chống bong tróc trong môi trường ẩm và tuổi thọ sử dụng dài hơn so với Epoxy.


    WH3005 – Giải pháp dành riêng cho nhà máy thực phẩm


    WH3005 là dòng sơn sàn PU Polyurethane gốc nước được thiết kế cho các khu vực sản xuất có yêu cầu cao về độ bền, vệ sinh và an toàn vận hành. Hệ vật liệu kết hợp những ưu điểm của Polyurethane với cấu trúc vữa tự san phẳng, tạo thành lớp phủ liền mạch, bám dính chắc chắn trên nền bê tông và có khả năng chống chịu tốt trong điều kiện sản xuất liên tục.


    So với nhiều hệ sàn thông thường, WH3005 mang lại những giá trị nổi bật:

    • Chống ăn mòn bởi nhiều loại hóa chất sử dụng trong sản xuất và vệ sinh.

    • Chịu nhiệt và sốc nhiệt trong môi trường nước nóng, hơi nước và kho lạnh.

    • Khả năng chống mài mòn cao tại khu vực xe nâng, xe đẩy hoạt động liên tục.

    • Độ bám dính tốt, giảm nguy cơ bong tróc.

    • Bề mặt liền khối, không mối nối, dễ vệ sinh.

    • Hạn chế tích tụ bụi bẩn và vi khuẩn.

    • Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình.


    Những đặc tính này giúp WH3005 phù hợp với nhiều khu vực như xưởng chế biến thực phẩm, nhà máy sữa, nhà máy đồ uống, dây chuyền bakery, khu sơ chế thủy hải sản, phòng sạch, kho lạnh và các khu vực có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.


     

  • 3. VÌ SAO LẠI CHỌN SÀN PU - POLYURETHANE

    Tại sao lựa chọn Polymer?


    Polymer Việt Nam là đơn vị chuyên nghiên cứu và cung cấp các giải pháp vật liệu Polyurethane gốc nước và không dung môi, kế thừa năng lực nghiên cứu, sản xuất và kiểm soát chất lượng từ Shenzhen Wenhe Chemical Technology. Hệ thống sản phẩm được định hướng theo tiêu chí vật liệu xanh, VOC thấp, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật của nhà máy công nghiệp hiện đại.


    10 Lý Do Doanh Nghiệp Lựa Chọn Sàn PU Thay Cho Sơn Epoxy Truyền Thống


    Lựa chọn vật liệu sàn không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư ban đầu mà còn quyết định tuổi thọ công trình, hiệu quả vận hành và chi phí bảo trì trong suốt vòng đời nhà máy. Đối với các ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, bakery và dược phẩm, một hệ sàn phù hợp phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: chịu hóa chất, chịu nhiệt, chống trơn trượt, dễ vệ sinh và hoạt động ổn định trong điều kiện sản xuất liên tục.


    WH3005 được phát triển nhằm giải quyết những yêu cầu đó, mang đến một hệ sàn Polyurethane gốc nước có độ bền cao và khả năng vận hành lâu dài.

    1. Khả năng kháng hóa chất vượt trội, bảo vệ nền sàn trong môi trường sản xuất khắc nghiệt

    Trong quá trình sản xuất thực phẩm và đồ uống, nền sàn thường xuyên tiếp xúc với axit hữu cơ từ nguyên liệu, chất béo, dầu ăn, muối, dung dịch vệ sinh, chất khử trùng và hóa chất CIP. Đây là những tác nhân khiến nhiều hệ sơn thông thường nhanh chóng xuống cấp.


    WH3005 được thiết kế để chịu được nhiều loại hóa chất sử dụng phổ biến trong công nghiệp, giúp giảm hiện tượng ăn mòn bề mặt, bong tróc và suy giảm chất lượng lớp phủ. Theo tài liệu kỹ thuật của Polymer, hệ Polyurethane có khả năng kháng tốt axit hữu cơ, kiềm, dung dịch muối và hóa chất vệ sinh công nghiệp, vượt trội hơn hệ Epoxy trong các môi trường này.


    Điều này đặc biệt quan trọng đối với:

    • Nhà máy chế biến thịt

    • Nhà máy thủy hải sản

    • Nhà máy sữa

    • Nhà máy nước giải khát

    • Nhà máy bia

    • Nhà máy bakery

    • Khu vực rửa nguyên liệu

    • Khu vực vệ sinh CIP


    2. Chịu sốc nhiệt từ kho lạnh đến khu vực nước nóng


    Một trong những nguyên nhân phổ biến làm sàn Epoxy nứt hoặc bong là sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

    Ví dụ:

    • Xe hàng đi từ kho đông ra khu vực đóng gói.

    • Rửa sàn bằng nước nóng sau ca sản xuất.

    • Hơi nước từ khu hấp thực phẩm.

    • Khu vực lò nướng trong nhà máy bakery.


    WH3005 được thiết kế để hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng từ -40°C đến +140°C. Với hệ thống phù hợp, vật liệu còn có khả năng chịu sốc nhiệt ngắn hạn lên tới 150°C, giúp giảm nguy cơ nứt gãy và kéo dài tuổi thọ công trình.

    Đây là ưu điểm rất quan trọng đối với:

    • Kho lạnh

    • Kho đông

    • Nhà máy thủy sản

    • Nhà máy thịt

    • Bakery

    • Nhà máy sữa

    • Khu vực hấp và tiệt trùng


    3. Không phồng rộp khi nền bê tông còn độ ẩm

    Độ ẩm trong nền bê tông là nguyên nhân khiến nhiều công trình phải sửa chữa chỉ sau một thời gian ngắn.

    Khi hơi nước từ nền bê tông không thể thoát ra ngoài, áp lực sẽ đẩy lớp phủ lên, tạo thành các bọng khí, sau đó dẫn đến bong tróc từng mảng lớn.


    Hệ Polyurethane có khả năng bám dính tốt hơn trên nền ẩm nhẹ và hạn chế hiện tượng phồng rộp so với Epoxy, vốn yêu cầu nền khô gần như tuyệt đối trước khi thi công.


    Đây là lợi thế đáng kể đối với các dự án cải tạo nhà xưởng hoặc các công trình có nền bê tông mới.


    4. Chịu mài mòn và tải trọng cơ học cao

    Trong các nhà máy sản xuất hiện đại, nền sàn phải chịu tác động liên tục của:

    • Xe nâng điện

    • Xe nâng dầu

    • Xe pallet

    • Xe đẩy inox

    • Robot AGV

    • Thiết bị vận chuyển tự động


    WH3005 có khả năng chống mài mòn cao, chịu va đập tốt và duy trì độ ổn định trong điều kiện vận hành liên tục. So với Epoxy, hệ Polyurethane có bề mặt dẻo dai hơn, giảm nguy cơ nứt gãy hoặc sứt mẻ khi chịu tải trọng cơ học.


    5. Bề mặt liền mạch, hạn chế tích tụ vi khuẩn


    Một trong những yêu cầu quan trọng của nhà máy thực phẩm và dược phẩm là hạn chế tối đa các vị trí tích tụ bụi bẩn, nước và vi sinh vật.

    WH3005 tạo thành lớp phủ liền khối, không mối nối, giúp:

    • Dễ vệ sinh.

    • Không tạo khe hở tích tụ vi khuẩn.

    • Hạn chế nấm mốc phát triển.

    • Giảm thời gian vệ sinh cuối ca.

    • Hỗ trợ duy trì môi trường sản xuất sạch.

    Đây cũng là đặc điểm phù hợp với các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn GMP và HACCP.


    6. Chống trơn trượt, nâng cao an toàn lao động


    Tai nạn do trượt ngã là một trong những rủi ro phổ biến tại các khu vực thường xuyên có nước, dầu mỡ hoặc hóa chất.

    WH3005 có thể thi công với nhiều cấp độ hoàn thiện bề mặt như:

    • Bề mặt mịn.

    • Bề mặt bán nhám.

    • Bề mặt nhám chống trượt.

    Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn kết cấu phù hợp với từng khu vực sản xuất, vừa đảm bảo an toàn cho người lao động, vừa thuận tiện trong quá trình vệ sinh.


    7. Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì


    Chi phí đầu tư ban đầu chỉ chiếm một phần trong tổng chi phí vòng đời của nền sàn. Điều quan trọng hơn là tần suất sửa chữa và thời gian phải dừng sản xuất.

    Hệ sàn Polyurethane có tuổi thọ thiết kế từ 8–15 năm, cao hơn đáng kể so với nhiều hệ Epoxy trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

    Tuổi thọ dài đồng nghĩa với:

    • Giảm chi phí sửa chữa.

    • Giảm chi phí bảo trì định kỳ.

    • Giảm thời gian ngừng sản xuất.

    • Tăng hiệu quả đầu tư dài hạn.


    8. Thi công nhanh, giảm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất

    Đối với các dự án cải tạo nhà máy đang hoạt động, thời gian thi công là yếu tố rất quan trọng.

    Hệ sàn Polyurethane của Polymer được thiết kế để rút ngắn thời gian thi công, có thể đi lại sau khoảng 48 giờ trong điều kiện phù hợp, giúp doanh nghiệp giảm thời gian gián đoạn sản xuất.


    9. Thân thiện môi trường, VOC thấp

    Xu hướng xây dựng nhà máy hiện đại không chỉ tập trung vào độ bền mà còn hướng đến phát triển bền vững.

    WH3005 thuộc hệ Polyurethane gốc nước, có hàm lượng VOC thấp, góp phần giảm tác động đến môi trường và cải thiện điều kiện làm việc trong quá trình thi công.


    10. Tối ưu hiệu quả đầu tư trong dài hạn

    Một hệ sàn chất lượng không chỉ bảo vệ nền bê tông mà còn giúp doanh nghiệp giảm nhiều khoản chi phí phát sinh trong quá trình vận hành.

    Theo định hướng của Polymer, hệ sàn Polyurethane mang lại các giá trị như:

    • Giảm chi phí bảo trì từ 30 -40%.

    • Tăng tuổi thọ công trình.

    • Giảm thời gian dừng sản xuất.

    • Đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh và an toàn.

    • Tối ưu hiệu quả đầu tư trong dài hạn.


    Sàn PU và sơn Epoxy – Giải pháp nào phù hợp hơn?

    Việc lựa chọn giữa sơn sàn PU Polyurethane và sơn Epoxy không nên chỉ dựa trên chi phí đầu tư ban đầu mà cần xem xét tổng chi phí trong suốt vòng đời công trình. Đối với những khu vực khô ráo, ít chịu hóa chất và tải trọng nhẹ, Epoxy vẫn là lựa chọn kinh tế. Tuy nhiên, với các nhà máy thực phẩm, đồ uống, bakery, thủy hải sản hoặc dược phẩm, nơi nền sàn thường xuyên chịu nước nóng, hóa chất, độ ẩm và xe nâng hoạt động liên tục, hệ PU Polyurethane như WH3005 sẽ phát huy rõ lợi thế về độ bền, khả năng chống bong tróc và chi phí bảo trì lâu dài.


     

  • 4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Tính năng

     

    Thông số kỹ thuật

    Ngoại quan

     

    Bề mặt hoàn thiện

    Bề mặt phải phẳng mịn, màu sắc và độ sáng đồng nhất, không xuất hiện sai lệch rõ rệt bằng mắt thường; không có các khuyết tật như nứt, rỗ kim hay các lỗi tương tự.

    Độ dày

     

    2 - 4 mm

    Độ phẳng

     

    80% < 3

    Nhiệt độ hóa mềm (°C)

     

    ≥142

    Cường độ

    chịu nén (MPa)

    24h

    ≥30.6

     

    7d

    ≥41.7

    Cường độ

    chịu uốn (MPa)

    24h

    ≥16

     

    7d

    ≥17

    Độ mài mòn (500g/ 100 vòng)/ g

     

    ≤0.089

    Độ chống trượt (hệ số ma sát khô)

     

    ≥0.65

    Cường độ bám dính khi kéo (MPa)

     

    ≥3.0

    Khả năng chịu va đập (bi thép 1000g)

     

    Bề mặt không xuất hiện vết nứt, không bong tróc.

    Khả năng chịu nước (168 giờ)

     

    Không phồng rộp, không bong tróc, không nứt, không đổi màu.

    Khả năng

    kháng hóa chất

    Khả năng kháng kiềm

    (dung dịch NaOH 20%, 72 giờ)

    Không xuất hiện hiện tượng phồng rộp, bong tróc, nứt gãy hay biến đổi màu sắc.

     

    Khả năng kháng axit (dung

    dịch axit sulfuric 10%, 48 giờ)

    Không xuất hiện hiện tượng phồng rộp, bong tróc, nứt gãy hay biến đổi màu sắc.

     

    Khả năng kháng dầu

    (dung môi dầu số 120#, 72 giờ)

    Không xuất hiện hiện tượng phồng rộp, bong tróc, nứt gãy hay biến đổi màu sắc.

    Khả năng kháng nước muối

    (dung dịch NaCl 3%, 168 giờ)

     

    Không xuất hiện hiện tượng phồng rộp, bong tróc, nứt gãy hay biến đổi màu sắc.


    Cấu Tạo Hệ Sơn Sàn WH3005

    Để đạt được tuổi thọ và hiệu quả vận hành tối ưu, hệ sàn WH3005 cần được thi công theo đúng cấu tạo. Mỗi lớp vật liệu đảm nhận một chức năng riêng, từ tăng cường độ bám dính đến bảo vệ bề mặt trước các tác động cơ học và hóa học.

    Lớp 1 – Chuẩn bị bề mặt

    • Mài tạo nhám bằng máy mài công nghiệp.

    • Loại bỏ bụi, dầu mỡ và các tạp chất.

    • Sửa chữa các vị trí nứt hoặc rỗ tổ ong.

    • Kiểm tra cường độ và độ ẩm của nền bê tông.

    Đây là bước quyết định đến độ bám dính và tuổi thọ của toàn bộ hệ sàn.

    Lớp 2 – Sơn lót Polyurethane

    Lớp lót có nhiệm vụ:

    • Thẩm thấu vào bê tông.

    • Tăng cường liên kết giữa nền và lớp phủ.

    • Hạn chế hiện tượng rỗ khí.

    • Nâng cao khả năng bám dính của toàn bộ hệ thống.

    Lớp 3 – Lớp vữa PU tự san phẳng WH3005

    Đây là lớp chịu lực chính của hệ thống.

    Lớp vật liệu tạo nên:

    • Khả năng chịu tải.

    • Chịu va đập.

    • Chịu hóa chất.

    • Chịu nhiệt.

    • Chống mài mòn.

    Độ dày của lớp này sẽ được lựa chọn tùy theo điều kiện vận hành của từng khu vực.

    Lớp 4 – Lớp phủ hoàn thiện

    Lớp phủ giúp:

    • Tăng khả năng chống bám bẩn.

    • Dễ vệ sinh.

    • Tăng tính thẩm mỹ.

    • Điều chỉnh mức độ chống trơn trượt theo yêu cầu.

    • Bảo vệ lớp vữa PU bên dưới.


  • ỨNG DỤNG THỰC TẾ

    Ứng Dụng Thực Tế Của WH3005 Trong Các Nhà Máy Công Nghiệp

    WH3005 được thiết kế dành cho những khu vực sản xuất yêu cầu đồng thời khả năng chịu hóa chất, chịu tải trọng, chống mài mòn và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao. Hệ sàn phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đặc biệt là các ngành có môi trường làm việc khắc nghiệt hoặc quy trình vệ sinh thường xuyên.

    Sơn sàn PU cho nhà máy thực phẩm

    Trong ngành thực phẩm, nền sàn phải tiếp xúc liên tục với dầu mỡ, nước, axit hữu cơ từ nguyên liệu, hóa chất vệ sinh, xe nâng và lưu lượng nhân công lớn. Đây cũng là môi trường có yêu cầu rất cao về vệ sinh nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn GMP, HACCP và ISO 22000.

    WH3005 tạo nên bề mặt liền mạch, không khe hở, giúp hạn chế tích tụ bụi bẩn và vi khuẩn, đồng thời dễ dàng vệ sinh sau mỗi ca sản xuất. Khả năng kháng hóa chất và chịu mài mòn giúp hệ sàn duy trì độ bền trong thời gian dài ngay cả khi thường xuyên tiếp xúc với chất tẩy rửa hoặc nước nóng. Theo catalogue của Polymer, hệ Polyurethane đặc biệt phù hợp cho nhà máy thực phẩm, chế biến thịt, nhà máy sữa, bếp trung tâm và các khu vực yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

    Các khu vực nên sử dụng WH3005:

    • Khu tiếp nhận nguyên liệu.

    • Khu sơ chế.

    • Khu chế biến.

    • Khu đóng gói.

    • Khu vệ sinh thiết bị.

    • Khu rửa khay.

    • Lối đi sản xuất.

    • Khu vực xe nâng hoạt động.

    Sơn sàn PU cho nhà máy sữa

    Nhà máy sữa là một trong những môi trường khắc nghiệt nhất đối với nền sàn công nghiệp. Quá trình sản xuất thường xuyên phát sinh axit lactic, chất béo, protein, nước nóng và hóa chất CIP. Nếu lớp phủ không đủ khả năng kháng hóa chất và chịu nhiệt, bề mặt sàn sẽ nhanh chóng xuống cấp.

    WH3005 giúp bảo vệ nền bê tông trước các tác nhân ăn mòn, đồng thời duy trì khả năng bám dính và ổn định trong điều kiện vệ sinh bằng nước nóng hoặc hơi nước. Khả năng chịu sốc nhiệt từ -40°C đến +140°C là lợi thế đáng kể đối với các khu vực rửa thiết bị và thanh trùng.

    Ứng dụng tiêu biểu:

    • Khu tiếp nhận sữa tươi.

    • Khu thanh trùng.

    • Khu phối trộn.

    • Khu chiết rót.

    • Khu vệ sinh CIP.

    • Kho lạnh bảo quản.

    Sơn sàn PU cho nhà máy đồ uống

    Các nhà máy nước giải khát, bia, nước trái cây hoặc nước khoáng thường có nền sàn luôn trong tình trạng ẩm ướt. Đường, nước, axit hữu cơ và hóa chất vệ sinh nếu thấm vào nền bê tông sẽ làm giảm tuổi thọ công trình.

    WH3005 giúp tạo ra lớp phủ kín, chống thấm, kháng hóa chất và dễ làm sạch. Khả năng chống mài mòn cao cũng giúp bề mặt duy trì ổn định tại các khu vực có xe pallet và xe nâng vận chuyển hàng hóa liên tục.

    Sơn sàn PU cho nhà máy Bakery

    Đây là một trong những từ khóa mà rất ít đối thủ tại Việt Nam tối ưu, trong khi nhu cầu thực tế ngày càng tăng.

    Trong nhà máy bakery, nền sàn phải chịu đồng thời:

    • Bột mì.

    • Đường.

    • Dầu thực vật.

    • Bơ.

    • Chocolate.

    • Men.

    • Nước nóng.

    • Xe đẩy khay nướng.

    • Nhiệt độ cao từ khu vực lò.

    Ngoài ra, khu vực sản xuất bánh thường phải vệ sinh nhiều lần trong ngày để tránh nhiễm chéo nguyên liệu.

    WH3005 giúp bề mặt luôn sạch, dễ vệ sinh và chịu được điều kiện nhiệt độ thay đổi liên tục giữa khu vực chế biến, khu lò nướng và khu làm nguội. Đối với các dây chuyền bánh mì, bánh ngọt, pizza, bánh đông lạnh hoặc trung tâm sản xuất bánh công nghiệp, hệ sàn PU Polyurethane giúp kéo dài tuổi thọ nền sàn và giảm chi phí bảo trì trong suốt quá trình vận hành.

    Các khu vực nên sử dụng:

    • Khu trộn bột.

    • Khu tạo hình.

    • Khu lên men.

    • Khu lò nướng.

    • Khu làm nguội.

    • Khu đóng gói.

    • Kho nguyên liệu.

    • Kho thành phẩm.

    Sơn sàn PU cho quầy Bakery trong siêu thị

    Không chỉ các nhà máy, các quầy bakery trong siêu thị cũng đặt ra yêu cầu cao đối với nền sàn. Đây là khu vực vừa sản xuất, vừa phục vụ khách hàng nên cần đảm bảo tính thẩm mỹ, chống trơn trượt và dễ vệ sinh.

    WH3005 có thể thi công với nhiều màu sắc và mức độ hoàn thiện bề mặt khác nhau, tạo nên không gian sạch sẽ, hiện đại và chuyên nghiệp. Bề mặt liền khối giúp hạn chế bụi bẩn bám vào các khe nối, đồng thời giảm thời gian vệ sinh cuối ngày.

    Đây là giải pháp phù hợp cho:

    • Quầy bánh trong siêu thị.

    • Bếp bánh mở.

    • Kitchen Studio.

    • Bếp trung tâm.

    • Chuỗi cửa hàng bánh.

    • Chuỗi cà phê có khu vực sản xuất bánh.

    Sơn sàn PU cho nhà máy chế biến thủy hải sản

    Đây là một trong những môi trường khắc nghiệt nhất đối với sàn công nghiệp do thường xuyên tiếp xúc với nước biển, muối, protein, máu, dầu cá và hóa chất vệ sinh.

    WH3005 được thiết kế để chịu được môi trường ẩm ướt kéo dài, có khả năng kháng hóa chất và chống mài mòn tốt. Bề mặt chống trơn trượt giúp giảm nguy cơ tai nạn lao động tại khu vực sơ chế và chế biến.

    Theo tài liệu của Polymer, hệ sàn Polyurethane đặc biệt phù hợp với nhà máy thủy hải sản, kho lạnh và các khu vực có độ ẩm cao.

    Ứng dụng tiêu biểu:

    • Khu sơ chế.

    • Khu phân loại.

    • Khu cấp đông.

    • Khu đóng gói.

    • Kho lạnh.

    • Khu vệ sinh thiết bị.

    • Khu xuất hàng.

    Sơn sàn PU cho nhà máy dược phẩm và phòng sạch

    Trong ngành dược phẩm, yêu cầu quan trọng nhất là bề mặt sàn phải liền mạch, không phát sinh bụi, dễ vệ sinh và đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát môi trường.

    WH3005 tạo lớp phủ liên tục, hạn chế khe hở, giúp việc làm sạch trở nên hiệu quả hơn. Hệ sàn cũng có khả năng chống hóa chất, chịu mài mòn và hoạt động ổn định trong các khu vực sản xuất liên tục, phù hợp với phòng sạch, phòng kiểm nghiệm và khu vực sản xuất thuốc.


  • KHUYẾN NGHỊ ĐỒ DÀY & QUY TRÌNH THI CÔNG

    Khuyến Nghị Độ Dày Theo Từng Khu Vực

    Việc lựa chọn độ dày phù hợp giúp tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo tuổi thọ của hệ sàn.

    Khu vực sử dụng

    Độ dày đề xuất

    Hành lang, lối đi

    2 mm

    Khu đóng gói

    2 mm

    Khu sản xuất thông thường

    3 mm

    Nhà máy đồ uống

    3 mm

    Nhà máy sữa

    3 mm

    Bakery

    3 mm

    Khu rửa thiết bị

    4 mm

    Nhà máy thủy sản

    4 mm

    Kho lạnh

    4 mm

    Khu xe nâng hoạt động liên tục

    4 mm

    Lưu ý: Độ dày phù hợp cần được xác định sau khi khảo sát tải trọng, loại xe sử dụng, mức độ tiếp xúc hóa chất và điều kiện vận hành thực tế.

    Quy Trình Thi Công Tiêu Chuẩn

    Để đảm bảo hệ sàn đạt chất lượng và tuổi thọ thiết kế, Polymer khuyến nghị quy trình thi công gồm các bước:

    1. Khảo sát hiện trạng nền bê tông.

    2. Đo độ ẩm và cường độ bê tông.

    3. Mài tạo nhám bề mặt.

    4. Xử lý các vị trí nứt, rỗ và khuyết tật.

    5. Vệ sinh sạch bụi bằng máy hút công nghiệp.

    6. Thi công lớp sơn lót Polyurethane.

    7. Thi công lớp WH3005 tự san phẳng theo chiều dày thiết kế.

    8. Hoàn thiện lớp phủ bề mặt.

    9. Kiểm tra độ phẳng, độ dày và chất lượng hoàn thiện.

    10. Bàn giao và hướng dẫn bảo trì.

    Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh

    Để kéo dài tuổi thọ của hệ sàn, doanh nghiệp nên thực hiện:

    • Vệ sinh hàng ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính.

    • Không để hóa chất đậm đặc tồn lưu trên bề mặt trong thời gian dài.

    • Kiểm tra định kỳ các khe co giãn và vị trí tiếp giáp.

    • Sử dụng bánh xe phù hợp cho xe nâng và xe đẩy.

    • Khắc phục sớm các hư hỏng cục bộ để tránh lan rộng.

    Việc bảo trì đúng cách giúp duy trì tính thẩm mỹ, khả năng bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của hệ sàn.


  • LỢI ÍCH CỦA DOANH NGHIỆP KHI LỰA CHỌN SÀN PU


    Lợi Ích Doanh Nghiệp Khi Lựa Chọn Sàn PU

    Đầu tư vào hệ thống sàn công nghiệp không nên chỉ đánh giá dựa trên chi phí thi công ban đầu. Đối với các nhà máy hoạt động liên tục, giá trị thực sự của một hệ sàn nằm ở khả năng vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì và hạn chế tối đa thời gian dừng sản xuất.

    WH3005 được phát triển theo hướng tối ưu Tổng Chi Phí Vòng Đời (Life Cycle Cost) thay vì chỉ tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Đây cũng là xu hướng được nhiều nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm áp dụng khi lựa chọn vật liệu sàn.

    Giảm thời gian dừng sản xuất (Downtime)

    Một vết bong tróc nhỏ trên nền sàn có thể dẫn đến nhiều hệ quả:

    • Phải khoanh vùng khu vực hư hỏng.

    • Dừng dây chuyền để sửa chữa.

    • Ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất.

    • Tăng chi phí nhân công.

    • Chậm tiến độ giao hàng.

    • Gia tăng rủi ro mất an toàn thực phẩm.

    Đối với nhà máy hoạt động 24/7, chi phí do dừng sản xuất thường lớn hơn rất nhiều so với chi phí sửa chữa nền sàn.

    Nhờ khả năng chịu hóa chất, chịu mài mòn và chống bong tróc, WH3005 giúp giảm đáng kể tần suất sửa chữa, từ đó duy trì hoạt động sản xuất liên tục.

    Giảm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình

    Nhiều doanh nghiệp chỉ so sánh giá thi công giữa PU và Epoxy.

    Đây là cách tính chưa đầy đủ.

    Chi phí thực tế cần được đánh giá theo toàn bộ vòng đời sử dụng của nền sàn.

    Ví dụ:

    Sàn Epoxy

    • Chi phí đầu tư thấp.

    • Sau vài năm có thể cần vá cục bộ.

    • Sơn phủ lại.

    • Bong tróc tại các vị trí chịu tải.

    • Phát sinh nhiều lần sửa chữa.

    Trong khi đó, hệ sàn PU Polyurethane được thiết kế để hoạt động ổn định trong thời gian dài, giúp giảm số lần bảo trì và kéo dài chu kỳ cải tạo.

    Theo tài liệu Polymer, hệ sàn Polyurethane có thể giúp giảm chi phí bảo trì khoảng 40–60%, đồng thời tăng tuổi thọ công trình và tối ưu hiệu quả đầu tư dài hạn.

    Kéo dài tuổi thọ nền bê tông

    Nhiều người nghĩ rằng lớp phủ chỉ có nhiệm vụ tạo màu.

    Thực tế, nhiệm vụ quan trọng hơn là bảo vệ kết cấu bê tông.

    Khi hóa chất hoặc nước thấm xuống nền bê tông:

    • Cốt thép có nguy cơ bị ăn mòn.

    • Bê tông giảm cường độ.

    • Phát sinh nứt.

    • Chi phí sửa chữa tăng rất lớn.

    WH3005 tạo thành lớp bảo vệ liên tục trên bề mặt, hạn chế tác động trực tiếp của hóa chất và độ ẩm lên nền bê tông, góp phần kéo dài tuổi thọ công trình.

    Nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh nhà máy

    Trong các ngành thực phẩm, đồ uống, sữa và dược phẩm, nền sàn không chỉ cần bền mà còn phải dễ vệ sinh.

    Bề mặt liền mạch của WH3005 mang lại nhiều lợi ích:

    • Không có khe nối tích tụ bụi bẩn.

    • Hạn chế vi khuẩn phát triển.

    • Giảm thời gian vệ sinh cuối ca.

    • Hỗ trợ thực hiện quy trình HACCP.

    • Phù hợp môi trường GMP.

    Theo catalogue Polymer, hệ sàn Polyurethane có bề mặt liền khối, dễ vệ sinh và đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh trong công nghiệp thực phẩm.

    Tăng độ an toàn cho người lao động

    Tai nạn trượt ngã thường xảy ra tại:

    • Khu rửa.

    • Khu sơ chế.

    • Khu chế biến.

    • Kho lạnh.

    • Nhà máy thủy sản.

    WH3005 có thể thiết kế với nhiều mức độ chống trượt khác nhau tùy theo điều kiện vận hành, giúp giảm nguy cơ tai nạn lao động và tạo môi trường làm việc an toàn hơn.

    Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu đánh giá nhà máy

    Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc sản xuất cho các thương hiệu lớn, nền sàn là một trong những hạng mục thường được kiểm tra trong các đợt đánh giá nhà máy.

    Một hệ sàn bị bong tróc, nứt hoặc đọng nước có thể ảnh hưởng đến hình ảnh chuyên nghiệp và làm tăng rủi ro không phù hợp trong quá trình đánh giá.

    WH3005 giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường sản xuất sạch sẽ, đồng nhất và dễ duy trì, phù hợp với định hướng của các hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm.

    Bảng So Sánh Sơn PU Và Sơn Epoxy

    Tiêu chí

    WH3005 – Sơn sàn PU Polyurethane

    Sơn Epoxy thông thường

    Khả năng kháng hóa chất

    Kháng tốt axit hữu cơ, kiềm, dung dịch muối và hóa chất vệ sinh công nghiệp

    Phù hợp với nhiều hóa chất thông dụng nhưng khả năng chịu axit hữu cơ và chất tẩy rửa mạnh hạn chế hơn

    Chịu sốc nhiệt

    Hoạt động ổn định từ -40°C đến +140°C

    Dễ nứt hoặc bong khi thường xuyên tiếp xúc nước nóng và hơi nước

    Chịu mài mòn

    Phù hợp khu vực xe nâng, xe đẩy hoạt động liên tục

    Phù hợp tải trọng nhẹ đến trung bình, dễ trầy xước hơn

    Chịu va đập

    Độ dẻo dai cao, giảm nguy cơ nứt gãy

    Độ cứng cao nhưng giòn, dễ sứt mẻ khi va đập mạnh

    Chống trượt

    Có nhiều lựa chọn bề mặt theo yêu cầu sử dụng

    Chủ yếu là bề mặt nhẵn

    Khả năng bám dính

    Bám dính tốt trên nền bê tông sau xử lý đúng kỹ thuật, kể cả nền có độ ẩm nhẹ

    Yêu cầu nền khô hơn để giảm nguy cơ phồng rộp

    Tuổi thọ thiết kế

    Khoảng 8–15 năm (tùy điều kiện sử dụng và bảo trì)

    Thường ngắn hơn trong môi trường vận hành khắc nghiệt

    Chi phí đầu tư

    Cao hơn nhưng tối ưu chi phí vòng đời

    Thấp hơn nhưng có thể phát sinh chi phí bảo trì cao hơn theo thời gian

    Khi nào nên lựa chọn Sơn Pu WH3005?

    WH3005 là lựa chọn phù hợp nếu công trình của bạn thuộc một trong các trường hợp sau:

    ✓ Nhà máy chế biến thực phẩm.

    ✓ Nhà máy sữa.

    ✓ Nhà máy bia, nước giải khát.

    ✓ Nhà máy bakery.

    ✓ Nhà máy chế biến thủy hải sản.

    ✓ Nhà máy dược phẩm.

    ✓ Nhà máy mỹ phẩm.

    ✓ Bếp trung tâm.

    ✓ Kho lạnh.

    ✓ Khu vực vệ sinh bằng nước nóng hoặc quy trình CIP.

    ✓ Khu vực có xe nâng hoạt động liên tục.

    ✓ Công trình yêu cầu tuổi thọ cao và giảm chi phí bảo trì.


  • CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

    Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

    1. WH3005 phù hợp với những ngành nào?

    Sản phẩm phù hợp cho nhà máy thực phẩm, đồ uống, sữa, bakery, thủy hải sản, dược phẩm, mỹ phẩm, bếp trung tâm và kho lạnh.

    2. WH3005 có thay thế hoàn toàn sơn Epoxy không?

    Không. Epoxy vẫn phù hợp với các khu vực khô ráo, tải trọng nhẹ hoặc yêu cầu kinh tế. WH3005 phù hợp hơn cho môi trường khắc nghiệt với hóa chất, nước nóng, độ ẩm và tải trọng cao.

    3. Hệ sàn có chịu được xe nâng không?

    Có. Khi được thiết kế với độ dày phù hợp, hệ sàn đáp ứng tốt các khu vực có xe nâng và xe pallet hoạt động thường xuyên.

    4. Có thể thi công trong kho lạnh không?

    Có. Hệ Polyurethane được thiết kế để hoạt động trong môi trường nhiệt độ thấp và chịu sốc nhiệt tốt.

    5. Có nhiều màu sắc để lựa chọn không?

    Có. Màu sắc có thể được lựa chọn theo bảng màu tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu của dự án.

    6. Sau bao lâu có thể đưa vào sử dụng?

    Thời gian đưa vào sử dụng phụ thuộc vào điều kiện thi công, nhiệt độ môi trường và cấu tạo hệ thống. Polymer sẽ tư vấn cụ thể theo từng dự án.

    Vì Sao Chọn Polymer Việt Nam?

    Polymer Việt Nam không chỉ cung cấp vật liệu mà còn đồng hành cùng khách hàng từ khảo sát, tư vấn giải pháp, thiết kế hệ thống sàn, thi công đến bảo hành và bảo trì. Mỗi dự án được đánh giá dựa trên điều kiện vận hành thực tế nhằm lựa chọn cấu tạo và chiều dày phù hợp, giúp tối ưu hiệu quả đầu tư trong dài hạn.

    Đội ngũ kỹ thuật của Polymer phối hợp với chủ đầu tư, đơn vị thiết kế và nhà thầu để đảm bảo hệ thống sàn đáp ứng yêu cầu về độ bền, an toàn và vệ sinh cho từng ngành công nghiệp.


  • LIÊN HỆ TƯ VẤN

    Liên Hệ Tư Vấn Giải Pháp Sơn Sàn PU WH3005

    Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một giải pháp sàn công nghiệp có khả năng chịu hóa chất, chịu nhiệt, chống mài mòn và đáp ứng yêu cầu vệ sinh cho nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm hoặc kho lạnh, hãy liên hệ với Polymer Việt Nam để được:

    • Khảo sát hiện trạng công trình.

    • Tư vấn lựa chọn cấu tạo hệ thống phù hợp.

    • Đề xuất độ dày tối ưu theo tải trọng và điều kiện vận hành.

    • Cung cấp mẫu màu và mẫu vật liệu.

    • Lập dự toán và phương án thi công chi tiết.


    Thông tin liên hệ:


    • Địa chỉ: LK15-09, Khu TĐC Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

    • Mở cửa: 8:00 - 21:00 (Từ Thứ 2 đến Thứ Bảy)

    • Hotline: 0915.804.056

    • Website: https://www.polymervietnam.com

    Nhận tư vấn miễn phí giải pháp sàn PU phù hợp nhà máy của bạn. Khảo sát – báo giá trong 24h.

Sản phẩm liên quan

Asset 51_3x.png

NHẬN BÁO GIÁ TRONG 24H.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU POLYMER VIỆT NAM

Công nghệ vật liệu xanh thế hệ mới cho công nghiệp hiện đại

  • Facebook
  • Zalo
  • Instagram
  • TikTok
  • Youtube
Chính sách
  • Chính sách mua hàng

  • Chính sách vận chuyển

  • Chính sách bảo hành

Tin tức
Liên hệ

Hotline: 0915 804 056

Địa chỉ: LK15 - 09, Khu TĐC Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội.

bottom of page